Cách phát âm austere

Filter language and accent
filter
austere phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɔːˈstɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm austere
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của austere

    • severely simple
    • of a stern or strict bearing or demeanor; forbidding in aspect
    • practicing great self-denial
  • Từ đồng nghĩa với austere

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm austere trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ austere?
austere đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ austere austere   [en - uk]
  • Ghi âm từ austere austere   [en - usa]
  • Ghi âm từ austere austere   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften