Cách phát âm astringent

astringent phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈstrɪndʒənt
Accent:
    American
  • phát âm astringent Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm astringent Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astringent trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • astringent ví dụ trong câu

    • Astringent comments. [collocations]

      phát âm Astringent comments. [collocations] Phát âm của forsberg (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Astringent writers. [collocations]

      phát âm Astringent writers. [collocations] Phát âm của colemaverick (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của astringent

    • a drug that causes contraction of body tissues and canals
    • tending to draw together or constrict soft organic tissue
    • sour or bitter in taste
  • Từ đồng nghĩa với astringent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

astringent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
as.tʁɛ̃.ʒɑ̃
  • phát âm astringent Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astringent trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của astringent

    • resserrant les tissus et diminuant les sécrétions
    • produit resserrant les tissus et diminuant les sécrétions
  • Từ đồng nghĩa với astringent

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough