Cách phát âm astringent

Filter language and accent
filter
astringent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈstrɪndʒənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm astringent
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm astringent
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm astringent
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của astringent

    • a drug that causes contraction of body tissues and canals
    • tending to draw together or constrict soft organic tissue
    • sour or bitter in taste
  • Từ đồng nghĩa với astringent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astringent trong Tiếng Anh

astringent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  as.tʁɛ̃.ʒɑ̃
  • phát âm astringent
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm astringent
    Phát âm của Benjapon (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Benjapon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của astringent

    • resserrant les tissus et diminuant les sécrétions
    • produit resserrant les tissus et diminuant les sécrétions
  • Từ đồng nghĩa với astringent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astringent trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather