Cách phát âm burning

Thêm thể loại cho burning

burning phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɜːnɪŋ
    American
  • phát âm burning Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm burning Phát âm của CherryX (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm burning Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm burning Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burning trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • burning ví dụ trong câu

    • Can you smell burning?

      phát âm Can you smell burning? Phát âm của filmnight (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Erythromelalgia is red, burning pain in the skin on hands or feet.

      phát âm Erythromelalgia is red, burning pain in the skin on hands or feet. Phát âm của endlessparmesan (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của burning

    • the act of burning something
    • pain that feels hot as if it were on fire
    • a process in which a substance reacts with oxygen to give heat and light
  • Từ đồng nghĩa với burning

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance