Cách phát âm flaming

Filter language and accent
filter
flaming phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfleɪmɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flaming
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flaming
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flaming

    • the process of combustion of inflammable materials producing heat and light and (often) smoke
    • very intense
  • Từ đồng nghĩa với flaming

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flaming trong Tiếng Anh

flaming phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm flaming
    Phát âm của swrer (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  swrer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flaming
    Phát âm của MartaPolish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MartaPolish

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flaming trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter