Cách phát âm afire

Filter language and accent
filter
afire phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfaɪə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm afire
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của afire

    • lighted up by or as by fire or flame
  • Từ đồng nghĩa với afire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afire trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat