Cách phát âm ablaze

Filter language and accent
filter
ablaze phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbleɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ablaze
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ablaze
    Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hdo001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ablaze

    • keenly excited (especially sexually) or indicating excitement
    • lighted up by or as by fire or flame
    • resembling flame in brilliance or color
  • Từ đồng nghĩa với ablaze

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ablaze trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ablaze?
ablaze đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ablaze ablaze   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion