Cách phát âm excited

trong:
excited phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪkˈsaɪtɪd
    Âm giọng Anh
  • phát âm excited Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excited Phát âm của Willowx (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm excited Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excited Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm excited Phát âm của kenshasa (Nữ từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excited trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • excited ví dụ trong câu

    • A crowd of excited fans began to surround her

      phát âm A crowd of excited fans began to surround her Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The mother-to-be was excited about the birth of her baby

      phát âm The mother-to-be was excited about the birth of her baby Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excited

    • in an aroused state
    • (of persons) excessively affected by emotion
    • marked by uncontrolled excitement or emotion
  • Từ đồng nghĩa với excited

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas