Cách phát âm ecstatic

Filter language and accent
filter
ecstatic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ekˈstætɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ecstatic
    Phát âm của googler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  googler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ecstatic
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ecstatic
    Phát âm của reitkopp3 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  reitkopp3

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ecstatic
    Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  kiwi2oz

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ecstatic

    • feeling great rapture or delight
  • Từ đồng nghĩa với ecstatic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ecstatic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh