Cách phát âm content

content phát âm trong Tiếng Anh [en]
    British
  • phát âm content Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm content Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm content Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm content trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • content ví dụ trong câu

    • Are we content to believe

      phát âm Are we content to believe Phát âm của parcek (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của content

    • everything that is included in a collection and that is held or included in something
    • what a communication that is about something is about
    • the proportion of a substance that is contained in a mixture or alloy etc.

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

content phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ̃.tɑ̃
  • phát âm content Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm content Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm content Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm content Phát âm của PVRtranslations (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm content trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • content ví dụ trong câu

    • Je suis content d'avoir réussi mon examen

      phát âm Je suis content d'avoir réussi mon examen Phát âm của arthurlive (Nam từ Pháp)
    • Je suis content de votre succès à l'examen

      phát âm Je suis content de votre succès à l'examen Phát âm của arthurlive (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của content

    • réjoui, heureux
    • plein, à foison (précédé d'un possessif)
  • Từ đồng nghĩa với content

content phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm content Phát âm của Mamisan40200 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm content Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm content trong Tiếng Occitan

Cụm từ
  • content ví dụ trong câu

    • Que'n sui plan content!

      phát âm Que'n sui plan content! Phát âm của Mamisan40200 (Nam từ Pháp)
content phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm content Phát âm của danielfrombarcelona (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm content Phát âm của superpaik (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm content Phát âm của MarinaGomez (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm content trong Tiếng Catalonia

content phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm content Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm content Phát âm của RealDutchie (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm content trong Tiếng Hà Lan

content phát âm trong Tiếng Đức [de]
kɔ̃.tɑ̃
  • phát âm content Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm content trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough