Cách phát âm ravi

ravi phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm ravi Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravi trong Tiếng Phần Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ravi phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁa.vi
  • phát âm ravi Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ravi Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravi trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • ravi ví dụ trong câu

    • Ravi de te rencontrer

      phát âm Ravi de te rencontrer Phát âm của marclhynn (Nam từ Bỉ)
ravi phát âm trong Tiếng Telugu [te]
  • phát âm ravi Phát âm của tocf (Nữ từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravi trong Tiếng Telugu

ravi phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm ravi Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravi trong Tiếng Estonia

ravi phát âm trong Tiếng Pali [pi]
  • phát âm ravi Phát âm của sameeruddowlakhan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravi trong Tiếng Pali

ravi phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm ravi Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravi trong Quốc tế ngữ

Từ ngẫu nhiên: lääkäriminä pidän sinustaLaineluulotautimikä