Cách phát âm exultant

Filter language and accent
filter
exultant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˈzʌltənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exultant
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exultant

    • joyful and proud especially because of triumph or success
  • Từ đồng nghĩa với exultant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exultant trong Tiếng Anh

exultant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm exultant
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exultant trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter