Cách phát âm elated

trong:
Filter language and accent
filter
elated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈleɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm elated
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elated
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm elated
    Phát âm của andresra (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andresra

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elated
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm elated
    Phát âm của Francis84 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Francis84

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elated

    • exultantly proud and joyful; in high spirits
    • full of high-spirited delight
  • Từ đồng nghĩa với elated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ elated?
elated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ elated elated   [en - uk]
  • Ghi âm từ elated elated   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither