Cách phát âm pleased

Filter language and accent
filter
pleased phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pliːzd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pleased
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pleased
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pleased
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pleased ví dụ trong câu

    • I'm pleased to meet you

      phát âm I'm pleased to meet you
      Phát âm của peelou (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Pleased to meet you

      phát âm Pleased to meet you
      Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pleased

    • experiencing or manifesting pleasure
    • feeling pleasurable satisfaction over something by which you measures your self-worth
  • Từ đồng nghĩa với pleased

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pleased trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pleased?
pleased đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pleased pleased   [es - es]
  • Ghi âm từ pleased pleased   [es - latam]
  • Ghi âm từ pleased pleased   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither