Filter language and accent
filter
jubilant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒuːbɪlənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jubilant
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jubilant
    Phát âm của TheSage (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TheSage

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jubilant

    • joyful and proud especially because of triumph or success
    • full of high-spirited delight
  • Từ đồng nghĩa với jubilant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jubilant trong Tiếng Anh

jubilant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʒy.bi.lɑ̃
  • phát âm jubilant
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jubilant

    • familièrement qui jubile, manifeste une joie vive
  • Từ đồng nghĩa với jubilant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jubilant trong Tiếng Pháp

jubilant phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm jubilant
    Phát âm của Sovereign (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Sovereign

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jubilant trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jubilant?
jubilant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jubilant jubilant   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril