Cách phát âm disturbed

trong:
Filter language and accent
filter
disturbed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈstɜːbd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm disturbed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm disturbed
    Phát âm của jdwoo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jdwoo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disturbed
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • disturbed ví dụ trong câu

    • She was very disturbed.

      phát âm She was very disturbed.
      Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disturbed

    • having the place or position changed
    • afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief
    • emotionally unstable and having difficulty coping with personal relationships
  • Từ đồng nghĩa với disturbed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disturbed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather