-
phát âm ruffledPhát âm của rensa (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc IrelandPhát âm của rensa
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Lisa sewed ruffled cuffs on the sleeves of her blouse
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruffled trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel