Cách phát âm raging

Filter language and accent
filter
raging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreɪdʒɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm raging
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của raging

    • characterized by violent and forceful activity or movement; very intense
    • very severe
    • (of the elements) as if showing violent anger
  • Từ đồng nghĩa với raging

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ raging?
raging đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ raging raging   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril