Cách phát âm rampant

Filter language and accent
filter
rampant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈræmpənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rampant
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rampant
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rampant

    • unrestrained and violent
    • rearing on left hind leg with forelegs elevated and head usually in profile
    • (of a plant) having a lush and unchecked growth
  • Từ đồng nghĩa với rampant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rampant trong Tiếng Anh

rampant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁɑ̃.pɑ̃
  • phát âm rampant
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rampant

    • qui rampe
    • humble et soumis, obséquieux
    • peu rapide
  • Từ đồng nghĩa với rampant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rampant trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rampant?
rampant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rampant rampant   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't