Cách phát âm rampant

rampant phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈræmpənt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rampant Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rampant Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rampant trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rampant

    • unrestrained and violent
    • rearing on left hind leg with forelegs elevated and head usually in profile
    • (of a plant) having a lush and unchecked growth
  • Từ đồng nghĩa với rampant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rampant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁɑ̃.pɑ̃
  • phát âm rampant Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rampant trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rampant

    • qui rampe
    • humble et soumis, obséquieux
    • peu rapide
  • Từ đồng nghĩa với rampant

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona