Cách phát âm servile

Filter language and accent
filter
servile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːvaɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm servile
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm servile
    Phát âm của Michaddison (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Michaddison

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm servile
    Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  splindivit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của servile

    • submissive or fawning in attitude or behavior
    • relating to or involving slaves or appropriate for slaves or servants
  • Từ đồng nghĩa với servile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm servile trong Tiếng Anh

servile phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm servile
    Phát âm của mayla (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  mayla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm servile
    Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Villigattone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm servile trong Tiếng Ý

servile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm servile
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của servile

    • relatif à l'état de servage sous le système féodal
    • soumis, obséquieux
    • sans originalité, qui colle trop au modèle
  • Từ đồng nghĩa với servile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm servile trong Tiếng Pháp

servile phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm servile
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm servile trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat