Cách phát âm follower

Filter language and accent
filter
follower phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɒləʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm follower
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm follower
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của follower

    • a person who accepts the leadership of another
    • someone who travels behind or pursues another
  • Từ đồng nghĩa với follower

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm follower trong Tiếng Anh

follower phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɒləʊə(r)
  • phát âm follower
    Phát âm của gerhardebenhart (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  gerhardebenhart

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm follower trong Tiếng Đức

follower phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm follower
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm follower trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ follower?
follower đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ follower follower   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork