Cách phát âm recruit

trong:
recruit phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈkruːt
    Âm giọng Anh
  • phát âm recruit Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm recruit Phát âm của brapbrap (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm recruit Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recruit trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • recruit ví dụ trong câu

    • The computer skills of the new recruit were like manna from heaven to the accounts team.

      phát âm The computer skills of the new recruit were like manna from heaven to the accounts team. Phát âm của iharmonize2 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recruit

    • a recently enlisted soldier
    • any new member or supporter (as in the armed forces)
    • register formally as a participant or member
  • Từ đồng nghĩa với recruit

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean