Cách phát âm recruit

trong:
Filter language and accent
filter
recruit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈkruːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm recruit
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recruit
    Phát âm của brapbrap (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  brapbrap

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recruit
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recruit

    • a recently enlisted soldier
    • any new member or supporter (as in the armed forces)
    • register formally as a participant or member
  • Từ đồng nghĩa với recruit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recruit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ recruit?
recruit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ recruit recruit   [en - usa]
  • Ghi âm từ recruit recruit   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften