Cách phát âm recoup

Filter language and accent
filter
recoup phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈkuːp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recoup
    Phát âm của megannn47 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  megannn47

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recoup
    Phát âm của newwavepony (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  newwavepony

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recoup

    • reimburse or compensate (someone), as for a loss
    • regain or make up for
    • retain and refrain from disbursing; of payments
  • Từ đồng nghĩa với recoup

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recoup trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ recoup?
recoup đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ recoup recoup   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat