Cách phát âm pupil

Thêm thể loại cho pupil

pupil phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpjuːpl̩
  • phát âm pupil Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pupil Phát âm của kenm (Nam từ Canada)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pupil Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pupil Phát âm của wileyokiley (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pupil Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pupil Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pupil trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pupil ví dụ trong câu

    • He was her star pupil and always got top marks in her class

      phát âm He was her star pupil and always got top marks in her class Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Cognitive Pupillometry is the study of pupil dilation in relation to mental effort.

      phát âm Cognitive Pupillometry is the study of pupil dilation in relation to mental effort. Phát âm của meeshathecat (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pupil

    • a learner who is enrolled in an educational institution
    • the contractile aperture in the center of the iris of the eye; resembles a large black dot
    • a young person attending school (up through senior high school)
  • Từ đồng nghĩa với pupil

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pupil phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pupil Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pupil trong Tiếng Hà Lan

pupil phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm pupil Phát âm của kamja (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pupil trong Tiếng Ba Lan

pupil phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pupil Phát âm của Bendieco (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pupil trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel