Cách phát âm novice

Filter language and accent
filter
novice phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɒvɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm novice
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm novice
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của novice

    • someone who has entered a religious order but has not taken final vows
    • someone new to a field or activity
  • Từ đồng nghĩa với novice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm novice trong Tiếng Anh

novice phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  nɔ.vis
  • phát âm novice
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của novice

    • qui débute, qui apprend
    • qui manque d'expérience dans une pratique
    • personne qui débute, apprenti
  • Từ đồng nghĩa với novice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm novice trong Tiếng Pháp

novice phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm novice
    Phát âm của Saena (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Saena

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm novice trong Tiếng Romania

novice phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm novice
    Phát âm của Burata (Nam từ Slovenia) Nam từ Slovenia
    Phát âm của  Burata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm novice trong Tiếng Slovenia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ novice?
novice đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ novice novice   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither