Cách phát âm novice

novice phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnɒvɪs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm novice Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm novice Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm novice trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • novice ví dụ trong câu

    • I'm a bit of a novice at this. Can you help me out?

      phát âm I'm a bit of a novice at this. Can you help me out? Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I'm a bit of a novice at this. Can you help me out?

      phát âm I'm a bit of a novice at this. Can you help me out? Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của novice

    • someone who has entered a religious order but has not taken final vows
    • someone new to a field or activity
  • Từ đồng nghĩa với novice

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

novice phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
nɔ.vis
  • phát âm novice Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm novice trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của novice

    • qui débute, qui apprend
    • qui manque d'expérience dans une pratique
    • personne qui débute, apprenti
  • Từ đồng nghĩa với novice

novice phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm novice Phát âm của Saena (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm novice trong Tiếng Romania

novice phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm novice Phát âm của Burata (Nam từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm novice trong Tiếng Slovenia

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude