Cách phát âm profane

Filter language and accent
filter
profane phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm profane
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của profane

    • qui ne présente pas un caractère religieux ou sacré
    • ignorant, non initié à une religion, à une activité
    • ce qui ne présente pas un caractère religieux ou sacré
  • Từ đồng nghĩa với profane

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profane trong Tiếng Pháp

profane phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈfeɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm profane
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm profane
    Phát âm của adambrown (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  adambrown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của profane

    • corrupt morally or by intemperance or sensuality
    • violate the sacred character of a place or language
    • not concerned with or devoted to religion
  • Từ đồng nghĩa với profane

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profane trong Tiếng Anh

profane phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm profane
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profane trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis