Cách phát âm heathen

trong:
Filter language and accent
filter
heathen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhiːðn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm heathen
    Phát âm của danielp (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danielp

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heathen
    Phát âm của Arkhangelsk (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arkhangelsk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heathen
    Phát âm của thedovahkiin909 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thedovahkiin909

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heathen
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • heathen ví dụ trong câu

    • heathen mission

      phát âm heathen mission
      Phát âm của Rspann (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của heathen

    • a person who does not acknowledge your god
    • not acknowledging the God of Christianity and Judaism and Islam
  • Từ đồng nghĩa với heathen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heathen trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ heathen?
heathen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ heathen heathen   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork