-
phát âm gentilePhát âm của frangipane (Nam từ Ý) Nam từ ÝPhát âm của frangipane
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
A differenza degli altri, tu sei gentile.
Si prega la gentile clientela di munirsi dello scontrino
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gentile trong Tiếng Ý
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gentile trong Tiếng Anh
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gentile trong Tiếng Bồ Đào Nha
Từ ngẫu nhiên: tastiera, assaggio, Porto, ingerimento, prenderemo