Cách phát âm croissant

trong:
croissant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kʁwa.sɑ̃
  • phát âm croissant Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm croissant Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm croissant Phát âm của Cindou (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm croissant Phát âm của eloi (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm croissant Phát âm của Fatti (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm croissant Phát âm của fleurbleue (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm croissant Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm croissant Phát âm của estiti (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm croissant Phát âm của Nesfere (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm croissant trong Tiếng Pháp

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • croissant ví dụ trong câu

    • Les ventes sont croissantes cette année

      phát âm Les ventes sont croissantes cette année Phát âm của FRanti01 (Nam từ Pháp)
    • Notre époque est marquée par un égoïsme croissant

      phát âm Notre époque est marquée par un égoïsme croissant Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • Notre époque est marquée par un égoïsme croissant

      phát âm Notre époque est marquée par un égoïsme croissant Phát âm của milirage (Nữ từ Pháp)
  • Định nghĩa của croissant

    • en cours de croissance, en augmentation
    • forme de la Lune avant le premier quartier et après le dernier quartier
    • pâte levée ayant la forme d'un croissant
  • Từ đồng nghĩa với croissant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

croissant phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm croissant Phát âm của TouRyuu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm croissant Phát âm của supervegan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm croissant Phát âm của skyfein (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm croissant Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm croissant Phát âm của amalofi (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm croissant Phát âm của rmcg05 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm croissant trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của croissant

    • very rich flaky crescent-shaped roll
croissant phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm croissant Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm croissant trong Tiếng Đức

croissant phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm croissant Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm croissant Phát âm của caroluntamed (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm croissant Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm croissant trong Tiếng Bồ Đào Nha

croissant phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm croissant Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm croissant Phát âm của stadop (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm croissant trong Tiếng Thụy Điển

croissant phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm croissant Phát âm của Luciiffer (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm croissant trong Tiếng Séc

croissant phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm croissant Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm croissant trong Tiếng Luxembourg

croissant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm croissant Phát âm của Rick1234 (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm croissant trong Tiếng Hà Lan

croissant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm croissant Phát âm của forvocatala (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm croissant trong Tiếng Catalonia

croissant phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm croissant Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm croissant trong Tiếng Đan Mạch

croissant phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm croissant Phát âm của Victortjeuh (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm croissant trong Tiếng Flemish

croissant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ croissant croissant [sk] Bạn có biết cách phát âm từ croissant?

Từ ngẫu nhiên: Anverssourcilça va ?leset