Cách phát âm learner

trong:
Filter language and accent
filter
learner phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɜːnə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm learner
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm learner
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • learner ví dụ trong câu

    • new language learner

      phát âm new language learner
      Phát âm của sergeantsantiago (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của learner

    • someone (especially a child) who learns (as from a teacher) or takes up knowledge or beliefs
    • works for an expert to learn a trade
  • Từ đồng nghĩa với learner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm learner trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ learner?
learner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ learner learner   [nl]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh