Cách phát âm pledge

Filter language and accent
filter
pledge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pledʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pledge
    Phát âm của ELTMoscow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ELTMoscow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pledge
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pledge
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pledge
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pledge

    • a deposit of personal property as security for a debt
    • someone accepted for membership but not yet fully admitted to the group
    • a drink in honor of or to the health of a person or event
  • Từ đồng nghĩa với pledge

    • phát âm guarantee
      guarantee [en]
    • phát âm swear
      swear [en]
    • phát âm vow
      vow [en]
    • phát âm vouch
      vouch [en]
    • phát âm earnest
      earnest [en]
    • phát âm pawn
      pawn [en]
    • phát âm security
      security [en]
    • phát âm token
      token [en]
    • phát âm bet
      bet [en]
    • warrant (formal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pledge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather