BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm pledge

Filter language and accent
filter
pledge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pledʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pledge
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pledge
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pledge
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pledge
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pledge

    • a deposit of personal property as security for a debt
    • someone accepted for membership but not yet fully admitted to the group
    • a drink in honor of or to the health of a person or event
  • Từ đồng nghĩa với pledge

    • phát âm guarantee
      guarantee [en]
    • phát âm swear
      swear [en]
    • phát âm vow
      vow [en]
    • phát âm vouch
      vouch [en]
    • phát âm earnest
      earnest [en]
    • phát âm pawn
      pawn [en]
    • phát âm security
      security [en]
    • phát âm token
      token [en]
    • phát âm bet
      bet [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pledge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany