Cách phát âm pawn

Filter language and accent
filter
pawn phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɔːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pawn
    Phát âm của jamzoo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jamzoo

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pawn
    Phát âm của rgemma87 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rgemma87

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pawn
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pawn
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pawn

    • an article deposited as security
    • a person used by another to gain an end
    • (chess) the least powerful piece; moves only forward and captures only to the side; it can be promoted to a more powerful piece if it reaches the 8th rank
  • Từ đồng nghĩa với pawn

    • phát âm dip
      dip [en]
    • phát âm deposit
      deposit [en]
    • phát âm sell
      sell [en]
    • phát âm mortgage
      mortgage [en]
    • phát âm pledge
      pledge [en]
    • phát âm spout
      spout [en]
    • phát âm dupe
      dupe [en]
    • phát âm victim
      victim [en]
    • phát âm bond
      bond [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pawn trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pawn?
pawn đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pawn pawn   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork