Cách phát âm mortgage

trong:
Filter language and accent
filter
mortgage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɔːɡɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mortgage
    Phát âm của TallulahBelle (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TallulahBelle

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mortgage
    Phát âm của Totalle5 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Totalle5

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mortgage
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mortgage
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mortgage

    • a conditional conveyance of property as security for the repayment of a loan
    • put up as security or collateral
  • Từ đồng nghĩa với mortgage

    • phát âm contract
      contract [en]
    • phát âm lease
      lease [en]
    • phát âm title
      title [en]
    • phát âm lien
      lien [en]
    • phát âm deed
      deed [en]
    • phát âm advance
      advance [en]
    • phát âm credit
      credit [en]
    • phát âm debt
      debt [en]
    • phát âm loan
      loan [en]
    • phát âm amount
      amount [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mortgage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mortgage?
mortgage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mortgage mortgage   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature