Cách phát âm debt

trong:
debt phát âm trong Tiếng Anh [en]
det
    British
  • phát âm debt Phát âm của PaulJWright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm debt Phát âm của Jojo9711 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm debt Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm debt Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm debt Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm debt Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debt trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • debt ví dụ trong câu

    • I personally owe you a great debt of thankfulness

      phát âm I personally owe you a great debt of thankfulness Phát âm của thorr18 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The country was burdened with a huge debt crisis

      phát âm The country was burdened with a huge debt crisis Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
    • Thank you for helping me out. I am in your debt.

      phát âm Thank you for helping me out. I am in your debt. Phát âm của dverdine (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của debt

    • the state of owing something (especially money)
    • money or goods or services owed by one person to another
    • an obligation to pay or do something
  • Từ đồng nghĩa với debt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

debt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ debt debt [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ debt?
  • Ghi âm từ debt debt [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ debt?

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough