Cách phát âm securities

Filter language and accent
filter
securities phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪˈkjʊərɪtɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm securities
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm securities
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm securities
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của securities

    • the state of being free from danger or injury
    • defense against financial failure; financial independence
    • freedom from anxiety or fear
  • Từ đồng nghĩa với securities

    • phát âm bonds
      bonds [en]
    • phát âm stocks
      stocks [en]
    • phát âm notes
      notes [en]
    • phát âm debt
      debt [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm securities trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ securities?
securities đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ securities securities   [en - uk]
  • Ghi âm từ securities securities   [en - usa]
  • Ghi âm từ securities securities   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen