Cách phát âm stocks

trong:
Filter language and accent
filter
stocks phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stɒks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stocks
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stocks

    • a frame that supports a boat while it is under construction
    • a frame for constraining an animal while it is receiving veterinary attention or while being shod
    • a former instrument of punishment consisting of a heavy timber frame with holes in which the feet (and sometimes the hands) of an offender could be locked
  • Từ đồng nghĩa với stocks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stocks trong Tiếng Anh

stocks phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  stɔk
  • phát âm stocks
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stocks trong Tiếng Pháp

stocks phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm stocks
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stocks trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl