Cách phát âm funds

Filter language and accent
filter
funds phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fʌndz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm funds
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của funds

    • assets in the form of money
  • Từ đồng nghĩa với funds

    • phát âm purse
      purse [en]
    • phát âm reserves
      reserves [en]
    • phát âm pot
      pot [en]
    • phát âm jackpot
      jackpot [en]
    • phát âm bank
      bank [en]
    • phát âm kitty
      kitty [en]
    • phát âm Fortune
      Fortune [en]
    • phát âm gold
      gold [en]
    • phát âm jewels
      jewels [en]
    • phát âm wealth
      wealth [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm funds trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ funds?
funds đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ funds funds   [en - uk]
  • Ghi âm từ funds funds   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter