Cách phát âm reserves

Filter language and accent
filter
reserves phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈzɜːvz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm reserves
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reserves

    • civilians trained as soldiers but not part of the regular army
  • Từ đồng nghĩa với reserves

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reserves trong Tiếng Anh

reserves phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm reserves
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reserves trong Tiếng Hà Lan

reserves phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm reserves
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reserves trong Tiếng Tây Ban Nha

reserves phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm reserves
    Phát âm của rvidalm (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  rvidalm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reserves trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reserves?
reserves đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reserves reserves   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork