Cách phát âm purse

purse phát âm trong Tiếng Anh [en]
pɜːs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm purse Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm purse Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm purse Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm purse Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm purse Phát âm của sorko (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm purse Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm purse Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm purse Phát âm của Kareena (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm purse Phát âm của Trekpunk (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm purse trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • purse ví dụ trong câu

    • My purse has been stolen

      phát âm My purse has been stolen Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A happy heart is better than a full purse

      phát âm A happy heart is better than a full purse Phát âm của adrianh (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của purse

    • a container used for carrying money and small personal items or accessories (especially by women)
    • a sum of money spoken of as the contents of a money purse
    • a small bag for carrying money
  • Từ đồng nghĩa với purse

    • phát âm funds funds [en]
    • phát âm pool pool [en]
    • phát âm reserves reserves [en]
    • phát âm pot pot [en]
    • phát âm jackpot jackpot [en]
    • phát âm bank bank [en]
    • phát âm kitty kitty [en]
    • phát âm pouch pouch [en]
    • phát âm tote tote [en]
    • sack (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord