Cách phát âm kitty

trong:
kitty phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɪti
  • phát âm kitty Phát âm của emma0728 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kitty Phát âm của ynarakit (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kitty Phát âm của little_mia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kitty Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kitty Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kitty Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kitty Phát âm của snackcabinet (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kitty trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của kitty

    • the combined stakes of the betters
    • the cumulative amount involved in a game (such as poker)
    • young domestic cat
  • Từ đồng nghĩa với kitty

    • phát âm kit kit [en]
    • phát âm kitten kitten [en]
    • phát âm funds funds [en]
    • phát âm purse purse [en]
    • phát âm reserves reserves [en]
    • phát âm pot pot [en]
    • phát âm jackpot jackpot [en]
    • phát âm bank bank [en]
    • phát âm pool pool [en]
    • baby cat

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kitty phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm kitty Phát âm của gabrielangelo0504 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kitty trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: graduatedcomfortableonioninterestingChicago