Cách phát âm Fortune

Fortune phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɔːtʃuːn
    Âm giọng Anh
  • phát âm Fortune Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fortune Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fortune Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fortune Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm Fortune Phát âm của LiHe (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fortune Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fortune trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Fortune ví dụ trong câu

    • We have the good fortune tonight

      phát âm We have the good fortune tonight Phát âm của markaa (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A fortune teller read my palm and told me about my future

      phát âm A fortune teller read my palm and told me about my future Phát âm của WiseSnatch (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Fortune

    • an unknown and unpredictable phenomenon that causes an event to result one way rather than another
    • a large amount of wealth or prosperity
    • an unknown and unpredictable phenomenon that leads to a favorable outcome
  • Từ đồng nghĩa với Fortune

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Fortune phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Fortune Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fortune Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fortune Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fortune trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Fortune ví dụ trong câu

    • la fortune sourit aux audacieux

      phát âm la fortune sourit aux audacieux Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • la fortune sourit aux audacieux

      phát âm La fortune sourit aux audacieux Phát âm của dacoit (Nam từ Thụy Sỹ)
    • Chacun est artisan de sa fortune

      phát âm Chacun est artisan de sa fortune Phát âm của dacoit (Nam từ Thụy Sỹ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Fortune

    • dans l'Antiquité, divinité qui préside aux hasards de la vie
    • hasard, chance heureuse ou malheureuse
    • sort particulier réservé à quelqu'un
  • Từ đồng nghĩa với Fortune

Fortune phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm Fortune Phát âm của sciberc (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fortune trong Quốc tế ngữ

Fortune đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Fortune Fortune [sco] Bạn có biết cách phát âm từ Fortune?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel