Cách phát âm Fortune

Filter language and accent
filter
Fortune phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːtʃuːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Fortune
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Fortune
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Fortune
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Fortune
    Phát âm của LiHe (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LiHe

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Fortune
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Fortune
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Fortune

    • an unknown and unpredictable phenomenon that causes an event to result one way rather than another
    • a large amount of wealth or prosperity
    • an unknown and unpredictable phenomenon that leads to a favorable outcome
  • Từ đồng nghĩa với Fortune

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fortune trong Tiếng Anh

Fortune phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Fortune
    Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Mins

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Fortune
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Fortune
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Fortune

    • dans l'Antiquité, divinité qui préside aux hasards de la vie
    • hasard, chance heureuse ou malheureuse
    • sort particulier réservé à quelqu'un
  • Từ đồng nghĩa với Fortune

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fortune trong Tiếng Pháp

Fortune phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm Fortune
    Phát âm của sciberc (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  sciberc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fortune trong Quốc tế ngữ

Fortune phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm Fortune
    Phát âm của woodzo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  woodzo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fortune trong Tiếng Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Fortune?
Fortune đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Fortune Fortune   [en - uk]
  • Ghi âm từ Fortune Fortune   [en - usa]
  • Ghi âm từ Fortune Fortune   [es - es]
  • Ghi âm từ Fortune Fortune   [es - latam]
  • Ghi âm từ Fortune Fortune   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen