Cách phát âm inheritance

Filter language and accent
filter
inheritance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈherɪtəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inheritance
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inheritance
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inheritance

    • hereditary succession to a title or an office or property
    • that which is inherited; a title or property or estate that passes by law to the heir on the death of the owner
    • (genetics) attributes acquired via biological heredity from the parents
  • Từ đồng nghĩa với inheritance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inheritance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inheritance?
inheritance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inheritance inheritance   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften