Cách phát âm award

Filter language and accent
filter
award phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈwɔːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm award
    Phát âm của Maximusmorpheus (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Maximusmorpheus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm award
    Phát âm của Live (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Live

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm award
    Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lvaughns

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm award
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm award
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của award

    • a grant made by a law court
    • a tangible symbol signifying approval or distinction
    • something given for victory or superiority in a contest or competition or for winning a lottery
  • Từ đồng nghĩa với award

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm award trong Tiếng Anh

award phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm award
    Phát âm của timsalabim (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  timsalabim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm award trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ award?
award đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ award award   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion