Cách phát âm prize

trong:
Filter language and accent
filter
prize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  praɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prize
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prize
    Phát âm của thedarkcarousel (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thedarkcarousel

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm prize
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prize

    • something given for victory or superiority in a contest or competition or for winning a lottery
    • goods or money obtained illegally
    • something given as a token of victory
  • Từ đồng nghĩa với prize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl