Cách phát âm accolade

Filter language and accent
filter
accolade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈækəleɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm accolade
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accolade
    Phát âm của liuaimi (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  liuaimi

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accolade

    • a tangible symbol signifying approval or distinction
  • Từ đồng nghĩa với accolade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accolade trong Tiếng Anh

accolade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.kɔ.lad
  • phát âm accolade
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accolade
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accolade

    • serrement amical entre les bras
    • signe d'ouverture ("{") ou de fermeture ("}")
  • Từ đồng nghĩa với accolade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accolade trong Tiếng Pháp

accolade phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm accolade
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accolade
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accolade trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou