Cách phát âm baiser

baiser phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm baiser Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm baiser Phát âm của hexanone (Từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm baiser Phát âm của skahaboy (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm baiser Phát âm của Trajano (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baiser trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • baiser ví dụ trong câu

    • La grand-mère a déposé un baiser sur le front de sa petite-fille

      phát âm La grand-mère a déposé un baiser sur le front de sa petite-fille Phát âm của trempels (Nam)
    • Des raisins avec du fromage ont la saveur d'un baiser.

      phát âm Des raisins avec du fromage ont la saveur d'un baiser. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

baiser phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm baiser Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baiser trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil