Cách phát âm baiser

baiser phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm baiser Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm baiser Phát âm của hexanone (Từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm baiser Phát âm của skahaboy (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm baiser Phát âm của Trajano (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baiser trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • baiser ví dụ trong câu

    • Des raisins avec du fromage ont la saveur d'un baiser.

      phát âm Des raisins avec du fromage ont la saveur d'un baiser. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • La grand-mère a déposé un baiser sur le front de sa petite-fille

      phát âm La grand-mère a déposé un baiser sur le front de sa petite-fille Phát âm của trempels (Nam)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

baiser phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm baiser Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baiser trong Tiếng Đức

baiser đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ baiser baiser [fr] Bạn có biết cách phát âm từ baiser?

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman