Cách phát âm treasure

trong:
treasure phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtreʒə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm treasure Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm treasure Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm treasure Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm treasure trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • treasure ví dụ trong câu

    • I had to dig a big hole in the garden to bury the treasure

      phát âm I had to dig a big hole in the garden to bury the treasure Phát âm của MarkClayson (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I will treasure this wonderful moment for the rest of my life

      phát âm I will treasure this wonderful moment for the rest of my life Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của treasure

    • accumulated wealth in the form of money or jewels etc.
    • art highly prized for its beauty or perfection
    • any possession that is highly valued by its owner
  • Từ đồng nghĩa với treasure

    • phát âm Fortune Fortune [en]
    • phát âm gold gold [en]
    • phát âm jewels jewels [en]
    • phát âm wealth wealth [en]
    • phát âm funds funds [en]
    • phát âm hoard hoard [en]
    • phát âm stock stock [en]
    • phát âm garner garner [en]
    • save (formal)
    • lay away

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean