Cách phát âm treasure

trong:
Filter language and accent
filter
treasure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtreʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm treasure
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm treasure
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm treasure
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm treasure
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của treasure

    • accumulated wealth in the form of money or jewels etc.
    • art highly prized for its beauty or perfection
    • any possession that is highly valued by its owner
  • Từ đồng nghĩa với treasure

    • phát âm Fortune
      Fortune [en]
    • phát âm gold
      gold [en]
    • phát âm jewels
      jewels [en]
    • phát âm wealth
      wealth [en]
    • phát âm funds
      funds [en]
    • phát âm hoard
      hoard [en]
    • phát âm stock
      stock [en]
    • phát âm garner
      garner [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm treasure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ treasure?
treasure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ treasure treasure   [en - usa]
  • Ghi âm từ treasure treasure   [tjin]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion