filter
Filter

Cách phát âm treasure

trong:
treasure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtreʒə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm treasure Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm treasure Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm treasure Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ )

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Các âm giọng khác
  • phát âm treasure Phát âm của fordum (Nữ từ Úc )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm treasure trong Tiếng Anh

Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của treasure

    • accumulated wealth in the form of money or jewels etc.
    • art highly prized for its beauty or perfection
    • any possession that is highly valued by its owner
  • Từ đồng nghĩa với treasure

    • phát âm Fortune Fortune [en]
    • phát âm gold gold [en]
    • phát âm jewels jewels [en]
    • phát âm wealth wealth [en]
    • phát âm funds funds [en]
    • phát âm hoard hoard [en]
    • phát âm stock stock [en]
    • phát âm garner garner [en]
    • save (formal)
    • lay away

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat