Cách phát âm garner

trong:
Filter language and accent
filter
garner phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡɑːnə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm garner
    Phát âm của riskynil (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  riskynil

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm garner
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm garner
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của garner

    • a storehouse for threshed grain or animal feed
    • acquire or deserve by one's efforts or actions
    • store grain
  • Từ đồng nghĩa với garner

    • phát âm gather
      gather [en]
    • phát âm glean
      glean [en]
    • phát âm reap
      reap [en]
    • phát âm pluck
      pluck [en]
    • phát âm crop
      crop [en]
    • phát âm cull
      cull [en]
    • phát âm stock
      stock [en]
    • phát âm treasure
      treasure [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garner trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ garner?
garner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ garner garner   [en - uk]
  • Ghi âm từ garner garner   [es - es]
  • Ghi âm từ garner garner   [es - latam]
  • Ghi âm từ garner garner   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou