Cách phát âm reap

trong:
Filter language and accent
filter
reap phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  riːp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reap
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reap
    Phát âm của tomgagne (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tomgagne

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • reap ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reap

    • gather, as of natural products
    • get or derive
  • Từ đồng nghĩa với reap

    • phát âm get
      get [en]
    • phát âm derive
      derive [en]
    • phát âm obtain
      obtain [en]
    • phát âm gain
      gain [en]
    • phát âm receive
      receive [en]
    • phát âm glean
      glean [en]
    • phát âm secure
      secure [en]
    • phát âm cut
      cut [en]
    • phát âm cull
      cull [en]
    • phát âm gather
      gather [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reap trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reap?
reap đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reap reap   [en - uk]
  • Ghi âm từ reap reap   [en - usa]
  • Ghi âm từ reap reap   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither