Cách phát âm gather

trong:
Filter language and accent
filter
gather phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡæðə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gather
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gather
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gather
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gather
    Phát âm của Inception (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Inception

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gather
    Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lvaughns

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gather
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gather
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm gather
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gather
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gather

    • sewing consisting of small folds or puckers made by pulling tight a thread in a line of stitching
    • the act of gathering something
    • assemble or get together
  • Từ đồng nghĩa với gather

    • phát âm garner
      garner [en]
    • phát âm glean
      glean [en]
    • phát âm reap
      reap [en]
    • phát âm pluck
      pluck [en]
    • phát âm crop
      crop [en]
    • phát âm cull
      cull [en]
    • phát âm grow
      grow [en]
    • phát âm thicken
      thicken [en]
    • phát âm collect
      collect [en]
    • phát âm condense
      condense [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gather trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gather?
gather đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gather gather   [en]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl