Cách phát âm thicken

trong:
Filter language and accent
filter
thicken phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθɪkən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm thicken
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thicken

    • make thick or thicker
    • become thick or thicker
    • make viscous or dense
  • Từ đồng nghĩa với thicken

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thicken trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thicken?
thicken đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thicken thicken   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt